mardi gras
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lễ hội Mardi Gras: Một lễ hội hóa trang lớn, đặc biệt nổi tiếng ở New Orleans, Hoa Kỳ, được tổ chức vào ngày Thứ Ba Béo (Shrove Tuesday), ngày cuối cùng trước Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo. Đây là dịp để mọi người vui chơi, diễu hành, hóa trang và thưởng thức ẩm thực trước khi bước vào giai đoạn kiêng khem của Mùa Chay.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Mardi Gras được tổ chức với các cuộc diễu hành đầy màu sắc và trang phục cầu kỳ.)
- (Nhiều khách du lịch đến New Orleans để trải nghiệm lễ hội Mardi Gras.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a Mardi Gras": tham gia hoặc tổ chức một bữa tiệc lớn, náo nhiệt theo phong cách Mardi Gras.
- They decided to have a Mardi Gras at their house with music and masks. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc Mardi Gras tại nhà với âm nhạc và mặt nạ.)
"Mardi Gras colors": các màu sắc đặc trưng của lễ hội (tím, xanh lá cây, vàng) tượng trưng cho công lý, đức tin và quyền lực.
- The decorations were in traditional Mardi Gras colors. (Các vật trang trí mang màu sắc Mardi Gras truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Carnival (danh từ): lễ hội hóa trang, thường được tổ chức trước Mùa Chay.
- The carnival in Rio is similar to Mardi Gras. (Lễ hội hóa trang ở Rio tương tự như Mardi Gras.)
Shrove Tuesday (danh từ): Thứ Ba Béo, ngày diễn ra Mardi Gras.
- Pancakes are often eaten on Shrove Tuesday. (Bánh kếp thường được ăn vào Thứ Ba Béo.)
Từ đồng nghĩa
- Fat Tuesday: tên gọi khác của Mardi Gras, nhấn mạnh vào việc ăn uống thịnh soạn trước Mùa Chay.
- Carnival: lễ hội hóa trang nói chung, dù Mardi Gras là một phiên bản đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To celebrate Mardi Gras: tổ chức hoặc tham gia lễ hội Mardi Gras.
- They always celebrate Mardi Gras with a big parade. (Họ luôn tổ chức lễ hội Mardi Gras với một cuộc diễu hành lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Every day is Mardi Gras": cuộc sống luôn vui vẻ, lễ hội, không có ngày buồn tẻ.
- For him, every day is Mardi Gras because he loves to party. (Đối với anh ấy, mỗi ngày đều là Mardi Gras vì anh ấy thích tiệc tùng.)